translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cảm giác" (1件)
cảm giác
日本語 感じ
感覚
Bản nhạc này nghe rất hay.
この音楽はいい感じだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cảm giác" (1件)
cảm giác khi nhai thức ăn
play
日本語 食感
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cảm giác" (3件)
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
Cảm giác hụt hẫng.
気落ちした感覚。
cảm giác bản thân đang tốt lên mỗi ngày.
毎日自分が向上していると感じる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)