menu_book
見出し語検索結果 "cảm giác" (1件)
cảm giác
日本語
名感じ
名感覚
Bản nhạc này nghe rất hay.
この音楽はいい感じだ。
swap_horiz
類語検索結果 "cảm giác" (1件)
cảm giác khi nhai thức ăn
日本語
名食感
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "cảm giác" (3件)
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
Cảm giác hụt hẫng.
気落ちした感覚。
cảm giác bản thân đang tốt lên mỗi ngày.
毎日自分が向上していると感じる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)